100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

年 (nián): năm; ngũ cốc; thu hoạch (cổ); năm (đơn vị lịch); năm (tuổi); hàng năm; hằng năm; họ; họ Niên; biến thể của 年[nián]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
năm; ngũ cốc; thu hoạch (cổ); năm (đơn vị lịch); năm (tuổi); hàng năm; hằng năm; họ; họ Niên; biến thể của 年[nián]
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
干
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • năm
  • ngũ cốc
  • thu hoạch (cổ)
  • năm (đơn vị lịch)
  • năm (tuổi)
  • hàng năm
  • hằng năm
  • họ
  • họ Niên
  • biến thể của 年[nián]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “年”常指地球绕太阳一周的时间,约三百六十五天,如一年、今年、明年
  • 也用来表示年龄,如年纪、年轻、年长
  • 还可以指时期或时代,如年代、近年
  • 另外,“年”也是一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am twenty years old this year.

!

Happy New Year!

。

He went to China last year.

。

There are twelve months in a year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập