100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

并 (bìng): và; hơn nữa; cũng; cùng với; (không) chút nào; đồng thời; kết hợp; nối; hợp nhất; hợp nhất; và; hơn nữa; cũng; ngoài ra (liên từ); (không) chút nào; thực sự (trạng từ, dùng trước phủ định như 不/没); kết hợp; hợp nhất; nối; hợp nhất (động từ); đồng thời; cùng nhau (trạng từ); biến thể của 並|并[bing4]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adverb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
và; hơn nữa; cũng; cùng với; (không) chút nào; đồng thời; kết hợp; nối; hợp nhất; hợp nhất; và; hơn nữa; cũng; ngoài ra (liên từ); (không) chút nào; thực sự (trạng từ, dùng trước phủ định như 不/没); kết hợp; hợp nhất; nối; hợp nhất (động từ); đồng thời; cùng nhau (trạng từ); biến thể của 並|并[bing4]
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
干
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • và
  • hơn nữa
  • cũng
  • cùng với
  • (không) chút nào
  • đồng thời
  • kết hợp
  • nối
  • hợp nhất
  • hợp nhất
  • và
  • hơn nữa
  • cũng
  • ngoài ra (liên từ)
  • (không) chút nào
  • thực sự (trạng từ, dùng trước phủ định như 不/没)
  • kết hợp
  • hợp nhất
  • nối
  • hợp nhất (động từ)
  • đồng thời
  • cùng nhau (trạng từ)
  • biến thể của 並|并[bing4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示同时存在或一起进行,相当于“和”或“一起”
  • 用在否定词前加强语气,表示完全否定,如“并不”“并无”
  • 表示两件或两件以上的事情同时发生或接连发生
  • 也有合并、并排的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He likes reading and also likes writing.

。

I didn't know about this matter at all.

。

These two companies merged.

。

We fight shoulder to shoulder.

,。

He wasn't angry at all, just a little disappointed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập