100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幻觉 (huàn jué): ảo giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ảo giác
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ảo giác
  • ảo ảnh
  • sản phẩm của trí tưởng tượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在没有相应外界刺激时产生的虚假感觉,比如听见不存在的声音或看见不存在的影像
  • 也泛指因误解或错觉而形成的错误想法,如“胜利的幻觉”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

một giấc ngủ ngắn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When he had a fever, he experienced hallucinations and saw things that didn't exist.

。

Travelers in the desert often hallucinate due to lack of water.

,。

This medication may cause hallucinations, so it must be used with caution.

,。

He thought he saw a ghost, but actually it was just his hallucination.

,。

Long-term insomnia can lead to mental fatigue and even hallucinations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập