100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幼 (yòu): young

Thứ tự nét và luyện viết

adjective, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
young
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun
Số nét
5
Bộ thủ
幺
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • young
  • immature
  • childhood

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This kitten is still very young and needs its mother's care.

。

The kindergarten teacher is teaching the young children to sing.

,。

After leaving the nest, young birds must quickly learn to fly.

,。

She received a good education from a young age; when she was little, she had already read many books.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập