100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

广阔 (guǎng kuò): rộng lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng lớn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容面积、范围非常宽广,没有边界
  • 也形容空间开阔,一眼望不到边
  • 还可以形容见识、前途、发展空间等宏大、没有限制。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

rich

Câu ví dụ

。

A few white clouds are floating in the vast sky.

,。

China's market is very broad and has attracted a lot of foreign investment.

。

He likes to ride horses on the vast grasslands.

。

The Internet provides people with a broad learning space.

。

Young people should have a broad vision.

。

This vast land is covered with crops.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập