100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

庆 (qìng): to celebrate

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to celebrate
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to celebrate
  • to congratulate
  • celebration

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 庆祝,表示为了喜事而举行活动或表达高兴的心情
  • 值得高兴和纪念的事,如国庆、校庆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

On the day Grandma turned eighty, the whole family gathered together to celebrate her birthday.

,。

Our class won first place in the competition, so the teacher bought a big cake to celebrate.

,、,。

During Spring Festival, people put up red couplets and set off firecrackers, celebrating the New Year in various ways.

,。

To celebrate their tenth wedding anniversary, the couple decided to take a trip to the seaside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập