100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

床 (chuáng): giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông; giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông, v.v.) — chỉ dùng kỹ thuật như 河床 (lòng sông) hoặc 矿床 (mỏ) khi dùng trong từ ghép, nhưng nghĩa độc lập luôn là đồ nội thất

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông; giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông, v.v.) — chỉ dùng kỹ thuật như 河床 (lòng sông) hoặc 矿床 (mỏ) khi dùng trong từ ghép, nhưng nghĩa độc lập luôn là đồ nội thất
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giường
  • ghế sofa (đồ nội thất để nằm)
  • đáy (sông
  • giường
  • ghế sofa (đồ nội thất để nằm)
  • đáy (sông, v.v.) — chỉ dùng kỹ thuật như 河床 (lòng sông) hoặc 矿床 (mỏ) khi dùng trong từ ghép, nhưng nghĩa độc lập luôn là đồ nội thất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人睡卧的家具,用来睡觉或休息,通常有床架和床垫
  • 也指像床一样的平面或底座,如机床、河床。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I read a book in bed.

。

He gets up at seven every day.

。

This room has two beds.

。

Don't forget to turn off the lights before getting into bed.

。

The newly bought bed is very comfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập