100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

序 (xù): Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)
  • sequence (trình tự)
  • Giới thiệu (binding form)
  • ban đầu
  • Lời mở đầu: Preface

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物排列的先后次序,如顺序、次序
  • 也指写在著作正文前面的介绍性文字,用来说明写作意图、内容或体例,如序言、自序。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The meeting procedure has been set; please speak in order and do not interrupt.

,。

The teacher rearranged the shuffled cards in alphabetical order to help students memorize the words.

,。

All the books in the library are shelved in order of the stroke count of the authors' names, which makes them hard to find.

,。

Please organize this document in chronological order, then put it in the file bag.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập