100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

库 (kù): kho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
kho
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kho
  • nhà kho
  • thư viện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 储存大量物品的建筑物,如仓库、库房
  • 也指储存和管理物品的地方或设施,如水库、数据库
  • 还可以指某种物品的集中存放处或来源,如题库、语库。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The company's goods are all stored in a warehouse in the suburbs, and every day trucks deliver the newly arrived goods there.

,。

This bookstore stores slow-selling books in the storeroom and takes them out when someone needs them.

,。

Because orders suddenly increased, the factory's warehouse quickly ran out of space to put the products.

,,。

Dad works in a cold storage, responsible for checking the temperature inside to ensure the fruit does not spoil.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập