100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

应 (yīng): To do something (To do something)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
To do something (To do something)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

yīng

  • To do something (To do something)
  • nên nên làm
  • nên làm như vậy
  • phải phải
  • (Legal) sẽ
  • Họ Ying
  • Đài Loan PR. [Ying4]

yìng

  • để trả lời
  • để tuân thủ với
  • Đối phó hoặc đối phó với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个中文姓氏,用作家族的名称。作为姓氏时通常读作 yīng。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Ying is our new neighbor.

,。

I have a friend whose surname is Ying, called Ying Xiaohua.

。

Teacher Ying teaches us math.

。

The Ying family is very famous locally.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập