100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

店 (diàn): nhà trọ; khách sạn kiểu cũ; (hình vị) cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu; nhà trọ; khách sạn kiểu cũ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhà trọ; khách sạn kiểu cũ; (hình vị) cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu; nhà trọ; khách sạn kiểu cũ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà trọ
  • khách sạn kiểu cũ
  • (hình vị) cửa hàng
  • cửa hiệu
  • cửa hàng
  • cửa hiệu
  • nhà trọ
  • khách sạn kiểu cũ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指卖东西或提供服务的场所,如商店、书店、饭店
  • 也指旅馆、客栈等供人住宿的地方,如住店、旅店。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This bookstore has a very complete selection of books.

。

A new café has opened nearby.

。

I'm going to the pharmacy to buy some cold medicine.

。

This shop closes at ten o'clock in the evening.

。

We are staying at a hotel near the train station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập