100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

度 (dù): để vượt qua

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, verb, suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vượt qua
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, suffix
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vượt qua
  • To spend (thời gian)
  • Đoạn đo lường
  • giới hạn
  • phạm vi
  • mức độ cường độ
  • độ (góc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示经历、度过,常用于过日子或度过一段时间
  • 也指计量单位,如温度、角度、电量的度数
  • 还可表示程度、限度,如过度、适度
  • 另外可表示次数,如一度、再度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập