100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

座 (zuò): chỗ ngồi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chỗ ngồi
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
广
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỗ ngồi
  • đế
  • giá đỡ
  • chòm sao
  • loại từ cho các vật lớn không di chuyển được
  • chỗ ngồi
  • nơi để ngồi
  • đế
  • giá đỡ
  • bệ
  • loại từ cho các vật lớn không di chuyển được (tòa nhà, núi, cầu, v.v.)
  • hậu tố kính ngữ
  • hậu tố kính ngữ trong chức danh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 座位,供人坐的地方,如座位、让座
  • 量词,用于较大或固定的物体,如一座山、一座桥、一座城市
  • 星宿名,如星座。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This classroom has fifty seats.

。

We climbed that mountain.

。

There is an ancient bridge in the city.

“”。

His motto is 'never give up'.

。

The constellation is very clear tonight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập