100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

廉价 (lián jià): giá rẻ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giá rẻ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giá rẻ
  • chi phí thấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 价格便宜、花费少的。常用来形容商品或服务的价钱低,不会给人造成大的经济负担。有时也带有贬义,表示质量不高或价值不大,让人觉得不够好或不值得重视。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

giá

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The vegetables at this supermarket are very fresh and the prices are cheap too, so the nearby residents all like to come here to buy groceries.

,,,。

To save money, he rented a cheap apartment; although it's a bit far from the office, the rent is much lower.

,,。

She bought a cheap dress online; after wearing it twice, the seams came apart—the quality really wasn't good.

,,。

Although the dishes at this restaurant are cheap, they taste just as good, so it's packed with customers every noon.

,,。

He always buys cheap earphones, and they break before long, so in the end he actually spends quite a bit of money.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập