100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

延 (yán): để kéo dài

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để kéo dài
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
廴
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kéo dài
  • Để mở rộng
  • để trì hoãn
  • họ Yan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 延长,指时间或空间上向更远处伸展
  • 推迟,把事情安排到更晚的时间
  • 聘请、邀请,如延请
  • 作姓氏用,读作 yán。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Yan is the manager of our company.

。

I know a doctor whose surname is Yan.

。

Teacher Yan teaches us math.

,。

Miss Yan, your package has arrived.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập