100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

建 (jiàn): để thiết lập

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thiết lập
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
廴
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thiết lập
  • để tìm thấy
  • để xây dựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 设立、创立某个组织或事业,比如建厂、建国、建校
  • 进行建筑、修建工程,盖起房屋、道路等,比如建桥、建房子
  • 提出、形成某种意见或理论,比如建议、建构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We plan to establish a new library in this city.

1990。

This company was established in 1990.

。

They decided to establish their own website.

。

The government will establish a new hospital.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập