100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开 (kāi): mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
廾
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
  • (tàu) mở
  • bắt đầu
  • lái
  • tổ chức (cuộc họp)
  • viết (đơn thuốc, séc)
  • đun sôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打开,使关闭的东西不再关闭,如开门、开窗
  • 开始,如开始、开学
  • 举行,如开会、开车
  • 使运转,如开灯、开机器。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Làm ơn mở cửa sổ.

。

Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.

。

Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai.

。

Cô ấy dự định mở một quán cà phê trong thành phố.

,。

Nước đang sôi; chúng ta có thể pha trà.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập