100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

异 (yì): different

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
different
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
廾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • different
  • strange
  • foreign
  • to separate

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不同的
  • 另外的,别的
  • 特别的,不平常的
  • 分开
  • 奇怪,惊奇。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

These two plans have great differences.

。

Life in a foreign land taught him to be independent.

。

There are obvious similarities and differences between these two cultures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập