100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弄 (nòng): để làm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để làm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
廾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm
  • để quản lý
  • Để xử lý
  • để chơi với
  • Đồ đùa với
  • để gây rối với
  • Để sửa chữa
  • Để chơi với
  • To manage
  • To manage
  • To manage
  • để chơi cùng
  • để đánh lừa
  • gây rối với
  • to get
  • để có được
  • sửa chữa
  • sửa chữa
  • biến thể cũ của 弄[nong4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手拿着、摆弄或处理某样东西
  • 做、干某件事
  • 想办法得到或取得
  • 捉弄、戏弄别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,?

My computer is broken; can you help me fix it?

,。

Don't mess with that vase; it breaks easily.

。

He got my name wrong.

。

Please clarify this matter.

。

I'll go get some food.

。

He liked to play with mud when he was a child.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập