100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引 (yǐn): để vẽ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vẽ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
弓
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vẽ
  • để kéo
  • Để kéo dài sth
  • Để mở rộng
  • để kéo dài
  • To involve or to involve in (Làm liên quan hoặc liên quan đến)
  • để thu hút
  • để dẫn dắt
  • để hướng dẫn
  • để rời đi
  • cung cấp bằng chứng hoặc biện minh cho
  • Đơn vị cũ của khoảng cách bằng 10 trượng[zhang4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拉
  • 牵
  • 带领
  • 引导
  • 引起,使出现
  • 引用,用别人的话或事例作为根据。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

He stood at the top of the mountain, craned his neck to gaze into the distance, and saw only rolling mountains and swirling clouds.

。

The teacher used vivid examples to guide the students in thinking about this question.

。

This company attracted a group of overseas talents by offering high salaries.

。

Her wonderful performance drew enthusiastic applause from the audience.

。

This experiment led to an important scientific question.

,。

He cited classics and authorities to provide strong evidence for his viewpoint.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập