100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弘扬 (hóng yáng): để tăng cường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tăng cường
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tăng cường
  • để thúc đẩy
  • để làm giàu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大力宣传和提倡好的事物,使它能被更多的人知道并流传下去。多用于精神、文化、传统、美德等积极正面的内容。例如弘扬民族文化,就是让本民族的文化得到更好的传播与发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để nâng cao

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The school holds a traditional culture festival in order to promote and enhance excellent traditional Chinese culture.

,。

This old artist devoted his life to promoting Peking Opera and trained many young performers.

,。

The government promotes the national spirit and strengthens people's patriotism by filming documentaries.

,。

He volunteers to teach children calligraphy in the community, hoping to promote Chinese character culture.

,。

The media should promote social integrity instead of blindly chasing click-through rates.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập