100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

张 (zhāng): mở ra; trải ra; tờ giấy; loại từ cho vật phẳng; mở ra; trải ra; kéo căng; bày ra; trưng bày; loại từ cho vật phẳng (giấy, bàn, giường, v.v.); họ Trương

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mở ra; trải ra; tờ giấy; loại từ cho vật phẳng; mở ra; trải ra; kéo căng; bày ra; trưng bày; loại từ cho vật phẳng (giấy, bàn, giường, v.v.); họ Trương
Số chữ
1
Từ loại
verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
弓
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mở ra
  • trải ra
  • tờ giấy
  • loại từ cho vật phẳng
  • mở ra
  • trải ra
  • kéo căng
  • bày ra
  • trưng bày
  • loại từ cho vật phẳng (giấy, bàn, giường, v.v.)
  • họ Trương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国最常见的姓氏之一,例如张三、张老师
  • 也用作量词,用于纸张、桌子、床、嘴等,如一张纸、两张桌子、一张嘴
  • 还可表示打开、展开,如张嘴、张弓
  • 另外可表示商店开业,如开张。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,?

My surname is Zhang. What about you?

。

Teacher Zhang is our Chinese teacher.

。

Zhang Ming is my good friend.

,?

Excuse me, is Mr. Zhang here?

,。

Her surname is Zhang; her name is Zhang Li.

。

Please give me a sheet of paper.

。

He was so nervous that he couldn't speak.

。

The teacher opened up the map.

,。

My surname is Zhang, the Zhang written with 'bow' and 'long'.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập