100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弦 (xián): dây cung

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dây cung
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
弓
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dây cung
  • string of nhạc cụ
  • watchspring (đồ xem)
  • hợp âm (đoạn đường cong)
  • hạ huyết áp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 弓上用来发射箭的绳状部分,通常用筋、丝或尼龙制成,有弹性
  • 也泛指乐器上用来振动发声的线,如琴弦、吉他弦
  • 在几何中,指连接圆周上任意两点的线段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He drew the bowstring taut, aimed at the distant bullseye, then released the arrow.

,,。

In ancient times, soldiers often made bowstrings from animal sinew because it was both strong and elastic.

,。

The violinist gently plucked the strings, and clear notes immediately filled the concert hall.

,,。

A string on this erhu broke, so he had to stop playing and find someone to repair it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập