100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弯 (wān): để cong

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cong
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
弓
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cong
  • cong cong
  • một cong cong
  • a turn (in a road, etc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不直,呈曲线状
  • 使东西由直变曲,如弯下身子
  • 弯曲的地方或拐弯处,如转弯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He bent down, picked up the keys from the ground, and then put them in his pocket.

,。

This path winds and bends all the way to the temple at the top of the mountain.

,。

She bent down and gently kissed the baby's forehead.

,。

Bend the wire into a circle, and then use it to hang the curtain.

,,。

Grandpa is old and his back is severely bent; he always needs a cane when walking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập