100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弱 (ruò): yếu kém

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
yếu kém
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
弓
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yếu kém
  • yếu đuối
  • trẻ
  • thấp hơn
  • không tốt như
  • (sau một số thập phân hoặc phân số) ít hơn một chút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 力气小,身体不强壮,容易生病或受伤
  • 力量或作用不大,不够强大
  • 能力、水平或成绩比别人差
  • 声音或光线不强烈,比较轻微
  • 年纪小,需要照顾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He just had surgery and his body is still very weak; he needs more rest.

,。

This laptop's battery is too weak; it runs out of power after just two hours.

,,。

His eyes are very weak in bright light, so he always wears sunglasses.

,。

This country's economic foundation is relatively weak and needs more international aid.

,。

She speaks in a very weak voice; I can hardly hear her clearly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập