100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弹 (tán): gảy (một sợi dây)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gảy (một sợi dây)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gảy (một sợi dây)
  • to play (một nhạc cụ dây)
  • Mùa xuân hay nhảy
  • để bắn
  • (of bông) để lông hoặc trêu chọc
  • để flick
  • để flip
  • để buộc tội
  • để luận tội
  • đàn hồi (vật liệu)
  • gảy (một sợi dây)
  • chơi (nhạc cụ dây)
  • để bắn
  • để lật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手指拨动或敲击乐器的弦,使乐器发出声音,如弹琴、弹吉他
  • 也指用手或工具拨动、弹击其他东西,如弹钢琴、弹棉花。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Anh ấy có thể chơi piano.

。

Chú mèo con nhảy rất cao.

。

Viên đạn trúng mục tiêu.

。

Cô ấy đang chơi đàn guitar.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập