100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强 (qiáng): mạnh mẽ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mạnh mẽ
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
弓
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mạnh mẽ
  • tốt hơn
  • hơn một chút so với
  • bạo lực
  • tốt nhất trong hạng mục của họ
  • mạnh mẽ
  • mạnh mẽ
  • tốt hơn
  • vượt trội
  • bạo lực
  • mạnh mẽ
  • Họ Qiang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个姓氏,用于人名。常见名人如强晓初。注意这个字还有别的读音和意思,如qiǎng表示勉强、强迫,jiàng表示倔强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

His surname is Qiang; he is Mr. Qiang.

,?

Excuse me, where is Teacher Qiang?

。

There is a classmate in our class named Qiang Ming.

,!

Hello, Dr. Qiang!

。

I know someone whose surname is Qiang.

。

His body is very strong.

。

This team is better than that team.

。

Slightly more than one third of the people agreed.

。

Don't force others to do things they don't want to do.

。

He has a very stubborn temper.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập