100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

归 (guī): để trở lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để trở lại
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
彐
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở lại
  • để trả lại cho
  • (of một trách nhiệm) để được chăm sóc bởi
  • để thuộc về
  • để tụ tập lại với nhau
  • (used giữa hai động từ giống nhau) mặc dù
  • to marry (of a woman) (của một người phụ nữ)
  • Phân chia trên Abacus với một số chia
  • Họ Gui

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓归,是中国一个比较少见的姓氏
  • 作为普通字时,意思是返回、回到原处
  • 也指归还、把东西还给别人
  • 还可以表示属于、归属。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Gui is a famous painter.

。

I know a person whose surname is Gui.

。

Teacher Gui teaches us Chinese.

。

Ms. Gui is the manager of this company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập