100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

录 (lù): để khắc gỗ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để khắc gỗ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
彐
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khắc gỗ
  • nhật ký nhật ký
  • Hồ sơ
  • để đánh
  • để sao chép
  • Họ Lu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用刀在木头或石头上刻字或刻画
  • 把声音、影像或事情记下来,如录音、录像、记录
  • 记载事物的册子或材料,如记录、名录
  • 选取或任用,如录取、录用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

After Grandpa retired, he became fascinated with woodcarving. He often sits under the old locust tree in the yard, holding a piece of wood, and slowly carves the shape of a little bird with a small knife.

,,,。

I saw a Qing Dynasty carved wooden brush holder in the museum. It has landscapes and figures carved on it, and the lines are very fine—people admire the craftsman's skill.

,,。

The first step in learning woodcarving is to practice carving straight and curved lines on a wooden board. Only by controlling the pressure well can you carve lines of consistent depth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập