100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

形 (xíng): xuất hiện

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
xuất hiện
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
7
Bộ thủ
彡
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xuất hiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物的外表、样子,比如人的长相、物体的形状
  • 也指表现出来、显露出来,如“形于色”意思是内心的情绪在脸上表现出来
  • 还指形成某种事物,如“形影不离”表示关系非常亲密,像影子跟着身体一样不分开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Hearing a knock at the door, an old man appeared at the doorway, holding a letter in his hand.

,,。

The fog gradually cleared, and the distant mountains appeared before my eyes, like an ink wash painting.

,:。

He closed his eyes, and a beautiful image appeared in his mind: a small cottage by the sea and a golden sunset.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập