100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

彩虹 (cǎi hóng): Cầu vồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cầu vồng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cầu vồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 雨后天空中出现的彩色圆弧,由红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色组成,是阳光照射到空中的小水滴后发生折射和反射形成的自然现象
  • 也常用来比喻美好而短暂的事物或希望。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

color; colored

rainbow

Câu ví dụ

,。

Mưa tạnh, và một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện trên bầu trời.

,。

Đứa trẻ lần đầu tiên nhìn thấy cầu vồng, phấn khích chỉ tay và hét lên.

,、、、、、、。

Cầu vồng có bảy màu, từ ngoài vào trong: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.

,,。

Sau trận mưa bão, một cầu vồng vắt ngang thung lũng, du khách lấy máy ảnh ra chụp hình.

,,。

Bên thác nước, ánh sáng mặt trời chiếu vào làn sương, tạo thành cầu vồng.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập