100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

彼 (bǐ): đó; những; cái kia

Thứ tự nét và luyện viết

pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đó; những; cái kia
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Số nét
8
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đó
  • những
  • cái kia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指离说话人较远的人或事物,相当于“那、那个、那些”
  • 与“此”相对,用于区别近处和远处
  • 也指对方、另一方,如“彼此”表示双方。常用于书面语,多出现在固定词语或成语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I only know the classmates here; I have no idea at all about the situation over there.

,,。

He stood at this end of the bridge, waved to his friend at the other end, and then turned and walked away.

,,。

The two companies have close dealings and trust each other; they have already been cooperating for more than ten years.

,,。

We can't blame only one side for this failure; both sides are responsible and should be understanding of each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập