100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

往 (wǎng): đi (theo một hướng); đến; về phía; (của tàu) hướng đến; quá khứ; trước; biến thể cũ của 往[wang3]; đi (theo một hướng); tiến về; về phía; theo hướng của (như giới từ); quá khứ; trước; trước đây

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đi (theo một hướng); đến; về phía; (của tàu) hướng đến; quá khứ; trước; biến thể cũ của 往[wang3]; đi (theo một hướng); tiến về; về phía; theo hướng của (như giới từ); quá khứ; trước; trước đây
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
8
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi (theo một hướng)
  • đến
  • về phía
  • (của tàu) hướng đến
  • quá khứ
  • trước
  • biến thể cũ của 往[wang3]
  • đi (theo một hướng)
  • tiến về
  • về phía
  • theo hướng của (như giới từ)
  • quá khứ
  • trước
  • trước đây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示朝某个方向移动或去某地,常与表示方向或地点的词搭配,如往前走、往北京去
  • 也可以表示动作的方向,相当于向,如往上看、往左拐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He walked towards the east.

,。

Please walk forward; don't turn.

。

This train is bound for Shanghai.

。

The days of the past are already gone.

。

He made a phone call to home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập