100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

征 (zhēng): hành trình

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hành trình
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hành trình
  • chuyến đi
  • cuộc viễn chinh
  • đi chinh chiến lâu dài
  • tấn công
  • mời
  • chiêu mộ
  • thu thuế
  • bắt lính
  • hiện tượng
  • triệu chứng
  • dấu hiệu đặc trưng
  • bằng chứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 远行
  • 出兵打仗
  • 由国家或政府召集、收取
  • 显露出来的迹象或表现
  • 寻求、要求。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Since childhood, he dreamed of setting out on an expedition to explore the depths of a desert where no one had ever set foot.

,,。

After a three-month arduous journey, the expedition team finally reached the South Pole, and the members hugged each other with excitement.

,,。

During this northern military campaign, he achieved outstanding battle merits and was promoted to general.

,,。

The long journey left everyone exhausted, but when they saw the beautiful sunrise, they all felt the trip was worthwhile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập