100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

待 (dāi): để ở lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ở lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dāi

  • để ở lại

dài

  • để chờ đợi
  • để điều trị
  • để đối phó với
  • để cần
  • sẽ (làm cái gì đó)
  • về đến
  • dự định làm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停留在某处不走开,常用于口语,如待在家里、多待一会儿
  • 也表示等候、停留一段时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I don't want to go out today; I just want to stay at home and read.

,。

He stayed in Beijing for three years and learned a lot of Beijing dialect.

,。

Stay here for a while; I'll go buy a cup of coffee and come back.

,。

On rainy days, I like to stay by the window and listen to music.

,。

This weekend I plan to stay home and rest; I won't go anywhere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập