100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

很 (hěn): rất; khá; (cũng; rất; khá; rất nhiều

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rất; khá; (cũng; rất; khá; rất nhiều
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
9
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rất
  • khá
  • (cũng
  • rất
  • khá
  • rất nhiều

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度高,相当于“非常”“十分”,常放在形容词或某些动词前,如“很好”“很喜欢”
  • 在口语中有时不表示程度,只起强调或连接作用,如“他很是高兴”
  • 还可以表示数量多或程度深,如“很多人都来了”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This book is very interesting.

。

I like you very much.

。

The weather is nice today.

。

He runs very fast.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập