100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得 (dé): đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dé

  • đạt được
  • có được
  • giành được
  • mắc (bệnh)
  • thích hợp
  • phù hợp
  • tự hào
  • hài lòng
  • cho phép
  • cho phép
  • sẵn sàng
  • hoàn thành
  • đạt được
  • có được
  • giành được
  • thích hợp
  • phù hợp
  • hài lòng
  • tự hào

de

  • trợ từ cấu trúc: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính)
  • trợ từ cấu trúc nối động từ với bổ ngữ
  • trợ từ dùng sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh

děi

  • phải
  • phải
  • nên
  • cần phải
  • phải
  • phải
  • cần
  • yêu cầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示获得、得到,强调通过努力或某种方式取得某物或达到某种结果
  • 也表示适合、许可,如得空、不得大声说话
  • 还表示完成、结束,如饭得了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He got first place and was very happy.

。

I got a hundred on this exam.

。

He gained everyone's recognition because of his hard work.

。

He got a new job.

,。

I have to go, otherwise I'll be late.

。

He runs very fast.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập