100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

微 (wēi): Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay
  • Họ Wei
  • Đài Loan PR. [Wei2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示细小、轻微,如微小、细微
  • 表示衰落、不兴旺,如衰微
  • 表示隐藏的、不明显的,如微行、微服私访
  • 也表示一种程度,相当于稍微、略微
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Wei, the Wei as in 'tiny'.

。

Mr. Wei is the new manager of our company.

,。

The surname Wei is relatively rare, but I know a friend whose surname is Wei.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập