100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

德 (dé): Đức

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đức
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
15
Bộ thủ
彳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指德国,欧洲的一个国家
  • 也指道德、品行,如美德、品德
  • 还表示恩惠、好处,如感恩戴德。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Germany is a European country.

。

I plan to study abroad in Germany next year.

。

German is a very difficult language.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập