100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

心 (xīn): tim

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tim
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
心
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tim
  • tâm trí
  • ý định
  • trung tâm
  • cốt lõi
  • tim (cơ quan)
  • tâm trí
  • cảm giác
  • cảm xúc
  • ý định
  • mục đích
  • trung tâm
  • cốt lõi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物身体内推动血液循环的器官
  • 指人的内心、感情和想法
  • 指事物的中心或最重要的部分
  • 指心思、念头或情绪状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My heart is beating fast.

。

He is kind-hearted.

。

The center of this city is very lively.

。

I truly like you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập