100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忌 (jì): để ghen tỵ với

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ghen tỵ với
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ghen tỵ với
  • sợ hãi
  • nỗi sợ hãi
  • scruple (nghiêm túc)
  • Để tránh hoặc kiềm chế
  • để bỏ đi
  • Từ bỏ sth

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 嫉妒,对别人比自己好感到不舒服
  • 因有所顾虑而避免做某事,如忌讳、忌口
  • 戒除,不再做某事,如忌酒、忌烟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When she saw her colleague get promoted, she couldn't help feeling jealous, but on the surface she still pretended as if nothing had happened.

,。

He resents those who are more successful than him, yet never reflects on whether he himself has worked hard enough.

,,。

In a highly competitive environment, she never feels jealous of others' achievements; instead, she humbly learns from their strengths.

,,。

Out of jealousy over his friend's new car, he actually deliberately scratched the body of the car, and afterwards he deeply regretted it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập