100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忍 (rěn): để gấu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để gấu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gấu
  • để chịu đựng
  • Để kiềm chế bản thân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 忍耐,把痛苦、困难或不高兴的事承受下来,不表现出来
  • 忍心,狠下心来去做某种不忍做的事
  • 克制自己,不让某种情绪或欲望发作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When the dentist drilled her tooth, she was in so much pain that she could hardly keep from crying out.

,。

He put up with it for three years and finally summoned the courage to ask his boss for a raise.

,,。

In the crowded subway, he endured his foot pain and gave up his seat to a woman holding a child.

,,。

Facing her colleagues' ridicule, she held back her tears and continued to focus on her work.

,。

This kind of pain was truly unbearable, so the doctor gave him a painkiller injection.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập