100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忙 (máng): bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bận rộn
  • vội vàng
  • vội vàng
  • vội vàng
  • bận rộn
  • bận rộn
  • vội vàng
  • vội vàng
  • vội vàng
  • vội vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事情很多,没有空闲。常用来形容人正忙着做某事,或某段时间很忙
  • 也可以表示急着做某事,如“帮忙”“忙不过来”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I'm very busy, let's talk tomorrow.

。

He is busy preparing for the exam.

,。

Don't rush, take your time.

。

Work has been very busy recently.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập