100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忠诚 (zhōng chéng): cống hiến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cống hiến
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cống hiến
  • trung thành
  • sự trung thực
  • lòng trung thành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对某人、某个组织或某种信念真心诚意,毫无二心,始终不变地尽心尽力
  • 常用来形容对朋友、国家、事业等的坚定态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This guide dog is very loyal to its owner; no matter where the owner goes, it will follow closely.

,,。

He worked at the company for twenty years, always loyal to his duties, and never did anything to harm the company's interests.

,。

A true friend will still loyally stand by your side when you are in trouble, rather than choosing to leave.

,,,。

When they got married, they promised to be loyal to each other, supporting one another in sickness and in health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập