100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忧虑 (yōu lǜ): để lo lắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lo lắng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lo lắng
  • Lo âu (về)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为担心不好的事情可能发生而感到不安、烦恼。通常指对未来的事情或难以解决的问题感到紧张和担心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Seeing her son work overtime late into the night every day, the mother was filled with worry, afraid that his health would suffer.

,,。

Facing rising housing prices, many young people feel anxious about the future, not knowing when they will be able to afford their own home.

,,。

The doctor's words dispelled the patient's worries, and he decided to actively cooperate with the treatment and strive for an early recovery.

,,。

Hearing the news that a typhoon was about to make landfall, residents in coastal areas were all very worried and began to stock up on food and water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập