100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忧郁 (yōu yù): ủ rũ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ủ rũ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ủ rũ
  • bị trầm cảm
  • buồn bã
  • bị thất vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的心情长期低沉、不开心,心里像压着一块石头,常常沉默、不爱说话。这种情绪比一般的不高兴更持久、更深,可能因为遇到困难、孤独或对事情感到悲观而产生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Since her best friend moved abroad, she has been very melancholy and often sits alone by the window staring into space.

,,。

The ending of this novel is very melancholy: the protagonist loses all his relatives and finally leaves his hometown alone.

,,。

After hearing the bad news, his eyes became very gloomy, and he didn't speak all day.

,。

The blue tones in her painting give a melancholy feeling, as if telling a sad story from the past.

,,。

It rained for several days in a row, and the weather was gloomy, which made people's mood become melancholy as well.

,,。

After losing his job, he has been very depressed, unwilling to go out to see friends or answer the phone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập