100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

快 (kuài): nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh chóng
  • nhanh
  • tốc độ
  • tỷ lệ
  • sớm
  • gần như
  • vội vàng
  • thông minh
  • sắc (dao hoặc trí tuệ)
  • thẳng thắn
  • nói thẳng
  • hài lòng
  • vui vẻ
  • dễ chịu
  • nhanh
  • nhanh
  • tốc độ
  • sớm
  • gần như
  • sắc (dao)
  • hài lòng
  • vui vẻ
  • thông minh
  • nhanh trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 速度高,用时短,跟慢相对,例如跑得很快
  • 表示时间短或马上,例如快到了
  • 表示锋利,例如刀很快
  • 表示高兴、舒服,例如痛快、快活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The train is very fast.

。

He runs fast.

。

We're almost there.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập