100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忽然 (hū rán): đột nhiên; bất ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đột nhiên; bất ngờ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đột nhiên
  • bất ngờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情发生得很快,出乎人的意料
  • 用在动词或形容词前,说明动作或情况出现得很突然,让人没有准备。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I suddenly remembered that I forgot to bring my keys.

,。

He suddenly ran out, and I couldn't catch up with him.

,。

It suddenly started raining heavily, so we had to go home.

,。

She suddenly laughed, which surprised me.

,。

The teacher suddenly asked a question, and I felt a bit nervous.

。

He suddenly remembered something.

。

Suddenly, it started to rain heavily.

。

She suddenly started laughing.

,。

Suddenly, the light went out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập