100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怀疑 (huái yí): nghi ngờ (sth)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghi ngờ (sth)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghi ngờ (sth)
  • để trở nên hoài nghi về
  • Để có những nghi ngờ
  • để bơm nghi ngờ
  • để nghi ngờ rằng
  • to be doubtful (to be nghi ngờ) to be doubtful (to be nghi ngờ)
  • nghi ngờ
  • nghi ngờ rằng
  • để có những nghi ngờ của một người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事不相信,认为可能不是真的或有问题
  • 也指猜测、不太确定,觉得某事可能是这样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

ngực, ngực

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I doubt he will come today.

。

The police suspect this is a murder case.

。

She doubts whether she made the right choice.

。

Don't doubt my ability.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập