100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怕 (pà): sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; có lẽ; sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; không thể đứng vững (thường trong câu hỏi tu từ); có lẽ; có thể; e rằng (như trạng từ); họ Ba

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; có lẽ; sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; không thể đứng vững (thường trong câu hỏi tu từ); có lẽ; có thể; e rằng (như trạng từ); họ Ba
Số chữ
1
Từ loại
verb, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sợ
  • sợ hãi
  • kinh sợ
  • không thể chịu đựng được
  • có lẽ
  • sợ
  • sợ hãi
  • kinh sợ
  • không thể chịu đựng được
  • không thể đứng vững (thường trong câu hỏi tu từ)
  • có lẽ
  • có thể
  • e rằng (như trạng từ)
  • họ Ba

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示害怕、恐惧,遇到危险或困难时心里不安
  • 也表示担心、恐怕,对可能发生的事感到忧虑
  • 还可用作姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I've been afraid of dogs since I was little.

,。

The sky is so overcast; it looks like it's going to rain.

,。

He was afraid of being late, so he left very early.

,,。

I can't stand this kind of hardship; it's too unbearable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập